50 cụm từ tiếng Anh thiết yếu cho du học sinh: giao tiếp tự tin

Nắm vững các cụm từ tiếng Anh thông dụng là chìa khóa thích nghi khi du học. Khám phá 50 cụm từ thiết yếu giúp bạn tự tin giao tiếp học thuật và đời sống hàng ngày!

Cụm từ trong môi trường học tập

Giao tiếp với giáo viên

"Could you elaborate on that?" - Thầy/cô có thể giải thích rõ hơn điểm này không? 

"I'd like to schedule a consultation" - Em muốn đặt lịch tư vấn 

"May I have an extension on the deadline?" - Em có thể xin gia hạn thời gian nộp bài không? 

"I'm having trouble understanding" - Em đang gặp khó khăn trong việc hiểu bài 

"What are your office hours?" - Giờ làm việc của thầy/cô là khi nào?

Thảo luận nhóm và thuyết trình

"In my opinion..." - Theo quan điểm của tôi 

"I'd like to add that..." - Tôi muốn bổ sung thêm rằng

 "Let's take turns presenting" - Hãy thay phiên nhau thuyết trình 

"Could you share your thoughts?" - Bạn có thể chia sẻ ý kiến không? 

"I respectfully disagree" - Tôi không đồng ý một cách tôn trọng

Làm bài tập và deadline

"When is the submission deadline?" - Thời hạn nộp bài là khi nào? 

"Is this assignment individual or group work?" - Đây là bài tập cá nhân hay nhóm? 

"Could you clarify the requirements?" - Bạn có thể làm rõ yêu cầu không? 

"I've completed the first draft" - Tôi đã hoàn thành bản nháp đầu tiên

 "Let's schedule a group meeting" - Hãy lên lịch họp nhóm

Cụm từ trong sinh hoạt hàng ngày

Thuê nhà và ký túc xá

"What utilities are included?" - Những tiện ích nào được bao gồm? 

"Is there a security deposit?" - Có đặt cọc an ninh không? 

"How long is the lease term?" - Thời hạn hợp đồng thuê là bao lâu?

"The heating isn't working" - Hệ thống sưởi không hoạt động

"Can I have a maintenance request form?" - Tôi có thể xin mẫu yêu cầu bảo trì không?

Mua sắm và đi lại

"Where's the nearest grocery store?" - Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu? 

"How often does the bus run?" - Xe buýt chạy thường xuyên như thế nào? 

"Could you give me directions to...?" - Bạn có thể chỉ đường đến... không? 

"Do you accept credit cards?" - Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? 

"Is there a student discount?" - Có giảm giá cho sinh viên không?

Khám bệnh và y tế

"I need to make an appointment" - Tôi cần đặt lịch hẹn 

"What are your symptoms?" - Triệu chứng của bạn là gì?

 "Do you accept my insurance?" - Bạn có chấp nhận bảo hiểm của tôi không? 

"I'm allergic to..." - Tôi bị dị ứng với... 

"Where's the nearest pharmacy?" - Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?

Cụm từ trong giao tiếp xã hội

Kết bạn và Networking

"Nice to meet you" - Rất vui được gặp bạn 

"What's your major?" - Bạn học ngành gì? 

"Would you like to grab coffee sometime?" - Bạn có muốn đi uống cà phê không? 

"Can I add you on social media?" - Tôi có thể kết nối với bạn trên mạng xã hội không? 

"Let's keep in touch" - Hãy giữ liên lạc nhé

Tham gia hoạt động ngoại khóa

"What clubs are available?" - Có những câu lạc bộ nào? 

"When do you meet?" - Các bạn gặp nhau khi nào? 

"Can I join your study group?" - Tôi có thể tham gia nhóm học của các bạn không? 

"What activities do you organize?" - Các bạn tổ chức những hoạt động gì? 

"Is there a membership fee?" - Có phí thành viên không?

Kết Luận

Việc nắm vững 50 cụm từ thiết yếu trên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình du học. Tại AMES, chúng tôi cung cấp các khóa học chuyên sâu giúp bạn không chỉ ghi nhớ mà còn vận dụng thành thạo trong giao tiếp hàng ngày.